Thuật ngữ POD
Định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ ngành in theo yêu cầu
- POD / In theo yêu cầu
- In theo yêu cầu: sản phẩm chỉ được in và giao sau khi có đơn hàng, nên không cần trữ hàng tồn kho trước.
- MOQ / Số lượng đặt hàng tối thiểu
- Số lượng đặt hàng tối thiểu: số lượng sản phẩm nhỏ nhất mà nhà cung cấp chấp nhận sản xuất trong một đơn hàng.
- DTF / In chuyển màng phim
- Direct-to-film: thiết kế được in lên màng phim, sau đó ép nhiệt lên vải nhờ bột keo dính.
- DTG / In trực tiếp lên áo
- Direct-to-garment: mực được máy in phun phun trực tiếp lên vải.
- In UV
- Kỹ thuật in dùng tia cực tím làm khô mực ngay lập tức, thường dùng trên bề mặt cứng như ốp điện thoại, cốc sứ.
- In chuyển nhiệt thăng hoa
- Thuốc nhuộm hoá hơi dưới nhiệt và thấm vào sợi polyester, cho hình in phủ toàn bộ và bền màu.
- In toàn bộ bề mặt
- Hình in phủ kín toàn bộ bề mặt sản phẩm, từ mép này đến mép kia.
- Độ bền màu
- Khả năng màu in chống phai do giặt, ma sát hoặc ánh sáng.
- Sấy cố định mực
- Công đoạn dùng nhiệt hoặc tia UV cố định mực vĩnh viễn lên vải để không bị trôi khi giặt.
- Xử lý sơ bộ
- Lớp dung dịch phủ trước khi in DTG để mực bám chắc vào vải.
- GSM / Định lượng vải
- Gram trên mỗi mét vuông: chỉ số trọng lượng vải; GSM càng cao vải càng dày và nặng.
- Tech Pack / Hồ sơ kỹ thuật
- Tài liệu quy cách nêu rõ chất liệu, kích thước và vị trí in phục vụ sản xuất.
- Làm mẫu duyệt
- Làm một sản phẩm mẫu để xác nhận thiết kế, màu sắc và chất lượng trước khi sản xuất hàng loạt.
- QC / Kiểm tra chất lượng
- Kiểm soát chất lượng: kiểm tra sản phẩm theo tiêu chuẩn đã định trước khi giao hàng.
- Thời gian sản xuất
- Khoảng thời gian từ khi xác nhận đơn hàng đến khi sản phẩm sẵn sàng giao.
- Hoàn tất đơn hàng
- Toàn bộ quy trình từ tiếp nhận đơn hàng đến khi giao sản phẩm tới tay khách.
- 3PL / Hậu cần bên thứ ba
- Hậu cần bên thứ ba: công ty bên ngoài đảm nhận việc lưu kho và vận chuyển.
- Hoàn tất đơn hàng kết hợp
- Kết hợp in theo yêu cầu với hàng dự trữ hoặc nhiều điểm 3PL để cân bằng tốc độ và chi phí.
- Dropshipping
- Mô hình mà người bán không giữ hàng; nhà cung cấp gửi hàng thẳng đến người mua.
- Nhãn trắng (white label)
- Sản phẩm chung không mang thương hiệu nhà cung cấp, người bán có thể gắn thương hiệu riêng của mình.
- Bao bì thương hiệu riêng
- Bao bì mang logo và thiết kế của người bán thay vì của nhà máy.
- SKU / Mã hàng hoá
- Đơn vị lưu kho: mã duy nhất cho từng biến thể sản phẩm (kích cỡ, màu sắc).
- Biến thể
- Phiên bản cụ thể của một sản phẩm, chẳng hạn một kích cỡ hoặc màu sắc.
- Ảnh mô phỏng (mockup)
- Bản xem trước kỹ thuật số cho thấy thiết kế trông thế nào trên sản phẩm.
- Tệp in gốc
- Tệp thiết kế độ phân giải cao mà máy in dùng để tạo ra hình in.
- DPI / Độ phân giải in
- Số điểm trên mỗi inch: độ phân giải in; DPI càng cao chi tiết càng sắc nét.
- Vùng tràn lề
- Phần hình vẽ mở rộng ra ngoài đường cắt để sau khi cắt không lộ viền trắng.
- Thị trường ngách
- Phân khúc thị trường tập trung, được xác định bởi một sở thích hoặc nhóm khách hàng cụ thể.
- Biên lợi nhuận
- Phần còn lại của giá bán sau khi trừ chi phí sản phẩm và chi phí hoàn tất đơn hàng.
- Giá gốc
- Chi phí mỗi sản phẩm từ nhà cung cấp; người bán cộng thêm lợi nhuận để định giá bán lẻ.
- Tỷ lệ chuyển đổi
- Tỷ lệ phần trăm khách truy cập hoàn tất việc mua hàng.
- Trang đăng bán (listing)
- Trang sản phẩm được đăng trên sàn thương mại như Etsy hoặc Amazon.
- Tuân thủ sở hữu trí tuệ
- Đảm bảo thiết kế không xâm phạm nhãn hiệu, bản quyền hoặc nội dung được cấp phép.
- Polyester tái chế
- Sợi polyester được làm từ nhựa tái chế, chẳng hạn chai nhựa đã qua sử dụng.
- Bông hữu cơ
- Bông được trồng không dùng thuốc trừ sâu hoặc phân bón tổng hợp.